昼 (ひる) — ban ngày, buổi trưa, trưa
昼
ban ngày
Tần suất #850
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
adverb
noun
time
hiru
ひる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひる[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 昼
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ban ngày
- buổi trưa
- trưa
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 日が でて いて、あかるい あいだ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春の店では、昼になると人が並びます。
Haru no mise de wa, hiru ni naru to hito ga narabimasu.
At Haru's shop, people line up when lunchtime comes.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る