(ひる) — ban ngày, buổi trưa, trưa

ひる ban ngày
Tần suất #850 Lớp 2 1 ký tự noun time

hiru

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ban ngày
  • buổi trưa
  • trưa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.