Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昼間 (ひるま) — ban ngày, ban trưa

昼ひる間ま ban ngày
Tần suất #1400 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago adverb noun

hiruma

ひるま
Pitch ひるま[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 昼間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ban ngày
  • ban trưa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日(ひ)が でて いて あかるい あいだ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.