Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

昼食 (ちゅうしょく) — bữa trưa, cơm trưa

昼ちゅう食しょく bữa trưa
Tần suất #1500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

chuushoku

ちゅうしょく
Pitch ちゅうしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 昼食

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bữa trưa
  • cơm trưa

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 昼(ひる)に たべる ごはん。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.