怒らせる (おこらせる) — to make (someone) angry, to anger, to offend
怒らせる
to make (someone) angry
4 ký tự
ichidan verb
transitive
okoraseru
おこらせる
Ghi nhớ 怒らせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to make (someone) angry
- to anger
- to offend
- to rile up
- to provoke (to anger)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
怒らせる おこらせる |
怒らせます おこらせます |
| Present negative |
怒らせない おこらせない |
怒らせません おこらせません |
| Past |
怒らせた おこらせた |
怒らせました おこらせました |
| Past negative |
怒らせなかった おこらせなかった |
怒らせませんでした おこらせませんでした |
| Te-form |
怒らせて おこらせて |
怒らせまして おこらせまして |
| Potential |
怒らせられる おこらせられる |
怒らせられます おこらせられます |
| Potential negative |
怒らせられない おこらせられない |
怒らせられません おこらせられません |