Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怒らせる (おこらせる) — to make (someone) angry, to anger, to offend

怒おこらせる to make (someone) angry
4 ký tự ichidan verb transitive

okoraseru

おこらせる
Post

Ghi nhớ 怒らせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to make (someone) angry
  • to anger
  • to offend
  • to rile up
  • to provoke (to anger)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怒らせる

おこらせる

怒らせます

おこらせます

Present negative

怒らせない

おこらせない

怒らせません

おこらせません

Past

怒らせた

おこらせた

怒らせました

おこらせました

Past negative

怒らせなかった

おこらせなかった

怒らせませんでした

おこらせませんでした

Te-form

怒らせて

おこらせて

怒らせまして

おこらせまして

Potential

怒らせられる

おこらせられる

怒らせられます

おこらせられます

Potential negative

怒らせられない

おこらせられない

怒らせられません

おこらせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.