怒鳴り込む (どなりこむ) — to storm in with a yell
怒鳴り込む
to storm in with a yell
5 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. godan verb (-mu)
intransitive
donarikomu
どなりこむ
Ghi nhớ 怒鳴り込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to storm in with a yell
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
怒鳴り込む どなりこむ |
怒鳴り込みます どなりこみます |
| Present negative |
怒鳴り込まない どなりこまない |
怒鳴り込みません どなりこみません |
| Past |
怒鳴り込んだ どなりこんだ |
怒鳴り込みました どなりこみました |
| Past negative |
怒鳴り込まなかった どなりこまなかった |
怒鳴り込みませんでした どなりこみませんでした |
| Te-form |
怒鳴り込んで どなりこんで |
怒鳴り込みまして どなりこみまして |
| Potential |
怒鳴り込める どなりこめる |
怒鳴り込めます どなりこめます |
| Potential negative |
怒鳴り込めない どなりこめない |
怒鳴り込めません どなりこめません |