Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

怒鳴り込む (どなりこむ) — to storm in with a yell

怒ど鳴なり込こむ to storm in with a yell
5 ký tự 混合 mixed godan verb (-mu) intransitive

donarikomu

どなりこむ
Post

Ghi nhớ 怒鳴り込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to storm in with a yell

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

怒鳴り込む

どなりこむ

怒鳴り込みます

どなりこみます

Present negative

怒鳴り込まない

どなりこまない

怒鳴り込みません

どなりこみません

Past

怒鳴り込んだ

どなりこんだ

怒鳴り込みました

どなりこみました

Past negative

怒鳴り込まなかった

どなりこまなかった

怒鳴り込みませんでした

どなりこみませんでした

Te-form

怒鳴り込んで

どなりこんで

怒鳴り込みまして

どなりこみまして

Potential

怒鳴り込める

どなりこめる

怒鳴り込めます

どなりこめます

Potential negative

怒鳴り込めない

どなりこめない

怒鳴り込めません

どなりこめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.