愛着 (あいちゃく) — sự gắn bó, lòng quyến luyến, ái trước
愛着
sự gắn bó
Tần suất #7264
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
aichaku
あいちゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あいちゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 愛着
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự gắn bó
- lòng quyến luyến
- ái trước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
愛着する あいちゃくする |
愛着します あいちゃくします |
| Present negative |
愛着しない あいちゃくしない |
愛着しません あいちゃくしません |
| Past |
愛着した あいちゃくした |
愛着しました あいちゃくしました |
| Past negative |
愛着しなかった あいちゃくしなかった |
愛着しませんでした あいちゃくしませんでした |
| Te-form |
愛着して あいちゃくして |
愛着しまして あいちゃくしまして |
| Potential |
愛着できる あいちゃくできる |
愛着できます あいちゃくできます |
| Potential negative |
愛着できない あいちゃくできない |
愛着できません あいちゃくできません |