Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

愛着 (あいちゃく) — sự gắn bó, lòng quyến luyến, ái trước

愛あい着ちゃく sự gắn bó
Tần suất #7264 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

aichaku

あいちゃく
Pitch あいちゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 愛着

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự gắn bó
  • lòng quyến luyến
  • ái trước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

愛着する

あいちゃくする

愛着します

あいちゃくします

Present negative

愛着しない

あいちゃくしない

愛着しません

あいちゃくしません

Past

愛着した

あいちゃくした

愛着しました

あいちゃくしました

Past negative

愛着しなかった

あいちゃくしなかった

愛着しませんでした

あいちゃくしませんでした

Te-form

愛着して

あいちゃくして

愛着しまして

あいちゃくしまして

Potential

愛着できる

あいちゃくできる

愛着できます

あいちゃくできます

Potential negative

愛着できない

あいちゃくできない

愛着できません

あいちゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.