Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

贈賄 (ぞうわい) — giving a bribe, bribery

贈ぞう賄わい giving a bribe
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

zouwai

ぞうわい
Post

Ghi nhớ 贈賄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giving a bribe
  • bribery

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

贈賄する

ぞうわいする

贈賄します

ぞうわいします

Present negative

贈賄しない

ぞうわいしない

贈賄しません

ぞうわいしません

Past

贈賄した

ぞうわいした

贈賄しました

ぞうわいしました

Past negative

贈賄しなかった

ぞうわいしなかった

贈賄しませんでした

ぞうわいしませんでした

Te-form

贈賄して

ぞうわいして

贈賄しまして

ぞうわいしまして

Potential

贈賄できる

ぞうわいできる

贈賄できます

ぞうわいできます

Potential negative

贈賄できない

ぞうわいできない

贈賄できません

ぞうわいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.