贈賄 (ぞうわい) — giving a bribe, bribery
贈賄
giving a bribe
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
zouwai
ぞうわい
Ghi nhớ 贈賄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giving a bribe
- bribery
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
贈賄する ぞうわいする |
贈賄します ぞうわいします |
| Present negative |
贈賄しない ぞうわいしない |
贈賄しません ぞうわいしません |
| Past |
贈賄した ぞうわいした |
贈賄しました ぞうわいしました |
| Past negative |
贈賄しなかった ぞうわいしなかった |
贈賄しませんでした ぞうわいしませんでした |
| Te-form |
贈賄して ぞうわいして |
贈賄しまして ぞうわいしまして |
| Potential |
贈賄できる ぞうわいできる |
贈賄できます ぞうわいできます |
| Potential negative |
贈賄できない ぞうわいできない |
贈賄できません ぞうわいできません |