Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

贈呈 (ぞうてい) — presentation (of a gift, prize, etc.)

贈ぞう呈てい presentation (of a gift, prize, etc.)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

zoutei

ぞうてい
Post

Ghi nhớ 贈呈

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • presentation (of a gift, prize, etc.)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

贈呈する

ぞうていする

贈呈します

ぞうていします

Present negative

贈呈しない

ぞうていしない

贈呈しません

ぞうていしません

Past

贈呈した

ぞうていした

贈呈しました

ぞうていしました

Past negative

贈呈しなかった

ぞうていしなかった

贈呈しませんでした

ぞうていしませんでした

Te-form

贈呈して

ぞうていして

贈呈しまして

ぞうていしまして

Potential

贈呈できる

ぞうていできる

贈呈できます

ぞうていできます

Potential negative

贈呈できない

ぞうていできない

贈呈できません

ぞうていできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.