贈呈 (ぞうてい) — presentation (of a gift, prize, etc.)
贈呈
presentation (of a gift, prize, etc.)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
zoutei
ぞうてい
Ghi nhớ 贈呈
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- presentation (of a gift, prize, etc.)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
贈呈する ぞうていする |
贈呈します ぞうていします |
| Present negative |
贈呈しない ぞうていしない |
贈呈しません ぞうていしません |
| Past |
贈呈した ぞうていした |
贈呈しました ぞうていしました |
| Past negative |
贈呈しなかった ぞうていしなかった |
贈呈しませんでした ぞうていしませんでした |
| Te-form |
贈呈して ぞうていして |
贈呈しまして ぞうていしまして |
| Potential |
贈呈できる ぞうていできる |
贈呈できます ぞうていできます |
| Potential negative |
贈呈できない ぞうていできない |
贈呈できません ぞうていできません |