抑え (おさえ) — weight (e.g. paperweight), pressing down, keeping control
抑え
weight (e.g. paperweight)
2 ký tự
noun
osae
おさえ
Ghi nhớ 抑え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- weight (e.g. paperweight)
- pressing down
- keeping control
- exercising authority
- having self-control
- exercising self-discipline
- defense
- guard
- deterrence