お疲れさま (おつかれさま) — cảm ơn vì đã vất vả, bạn đã làm tốt
お疲れさま
cảm ơn vì đã vất vả
Tần suất #9723
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
expression
Từ loại (JMdict: exp)
otsukaresama
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おつかれさま[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- cảm ơn vì đã vất vả
- bạn đã làm tốt