疲れ (つかれ) — sự mệt mỏi, mệt

つか sự mệt mỏi
Tần suất #2603 2 ký tự noun

tsukare

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự mệt mỏi
  • mệt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.