Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

疲れる (つかれる) — mệt mỏi, kiệt sức

疲つかれる mệt mỏi
Tần suất #1319 3 ký tự ichidan verb intransitive

tsukareru

つかれる
Pitch つかれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 疲れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mệt mỏi
  • kiệt sức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たくさん うごいて、からだが おもく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

疲れる

つかれる

疲れます

つかれます

Present negative

疲れない

つかれない

疲れません

つかれません

Past

疲れた

つかれた

疲れました

つかれました

Past negative

疲れなかった

つかれなかった

疲れませんでした

つかれませんでした

Te-form

疲れて

つかれて

疲れまして

つかれまして

Potential

疲れられる

つかれられる

疲れられます

つかれられます

Potential negative

疲れられない

つかれられない

疲れられません

つかれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.