疲れる (つかれる) — mệt mỏi, kiệt sức

つかれる mệt mỏi
Tần suất #1319 3 ký tự ichidan verb · intransitive

tsukareru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mệt mỏi
  • kiệt sức

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.