疲れる (つかれる) — mệt mỏi, kiệt sức
疲れる
mệt mỏi
Tần suất #1319
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tsukareru
つかれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 疲れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mệt mỏi
- kiệt sức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たくさん うごいて、からだが おもく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
夜にはもう疲れているのか。
Yoru ni wa mou tsukarete iru no ka.
Are you already tired by nighttime?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
疲れる つかれる |
疲れます つかれます |
| Present negative |
疲れない つかれない |
疲れません つかれません |
| Past |
疲れた つかれた |
疲れました つかれました |
| Past negative |
疲れなかった つかれなかった |
疲れませんでした つかれませんでした |
| Te-form |
疲れて つかれて |
疲れまして つかれまして |
| Potential |
疲れられる つかれられる |
疲れられます つかれられます |
| Potential negative |
疲れられない つかれられない |
疲れられません つかれられません |