お疲れ様 (おつかれさま) — cảm ơn vì đã vất vả, anh/chị đã vất vả rồi

つかさま cảm ơn vì đã vất vả
Tần suất #4994 4 ký tự 和語 wago expression

otsukaresama

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm ơn vì đã vất vả
  • anh/chị đã vất vả rồi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.