(わらい) — tiếng cười, nụ cười

わらい tiếng cười
Tần suất #169 Lớp 4 1 ký tự noun

warai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng cười
  • nụ cười

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.