波及 (はきゅう) — lan rộng, ảnh hưởng dây chuyền, ba cập
波及
lan rộng
Tần suất #7998
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hakyuu
はきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 波及
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lan rộng
- ảnh hưởng dây chuyền
- ba cập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
波及する はきゅうする |
波及します はきゅうします |
| Present negative |
波及しない はきゅうしない |
波及しません はきゅうしません |
| Past |
波及した はきゅうした |
波及しました はきゅうしました |
| Past negative |
波及しなかった はきゅうしなかった |
波及しませんでした はきゅうしませんでした |
| Te-form |
波及して はきゅうして |
波及しまして はきゅうしまして |
| Potential |
波及できる はきゅうできる |
波及できます はきゅうできます |
| Potential negative |
波及できない はきゅうできない |
波及できません はきゅうできません |