Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

波及 (はきゅう) — lan rộng, ảnh hưởng dây chuyền, ba cập

波は及きゅう lan rộng
Tần suất #7998 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hakyuu

はきゅう
Pitch はきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 波及

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lan rộng
  • ảnh hưởng dây chuyền
  • ba cập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

波及する

はきゅうする

波及します

はきゅうします

Present negative

波及しない

はきゅうしない

波及しません

はきゅうしません

Past

波及した

はきゅうした

波及しました

はきゅうしました

Past negative

波及しなかった

はきゅうしなかった

波及しませんでした

はきゅうしませんでした

Te-form

波及して

はきゅうして

波及しまして

はきゅうしまして

Potential

波及できる

はきゅうできる

波及できます

はきゅうできます

Potential negative

波及できない

はきゅうできない

波及できません

はきゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.