Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言及 (げんきゅう) — đề cập, ngôn cập

言げん及きゅう đề cập
Tần suất #2962 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

genkyuu

げんきゅう
Pitch げんきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 言及

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đề cập
  • ngôn cập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言及する

げんきゅうする

言及します

げんきゅうします

Present negative

言及しない

げんきゅうしない

言及しません

げんきゅうしません

Past

言及した

げんきゅうした

言及しました

げんきゅうしました

Past negative

言及しなかった

げんきゅうしなかった

言及しませんでした

げんきゅうしませんでした

Te-form

言及して

げんきゅうして

言及しまして

げんきゅうしまして

Potential

言及できる

げんきゅうできる

言及できます

げんきゅうできます

Potential negative

言及できない

げんきゅうできない

言及できません

げんきゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.