配列 (はいれつ) — sự sắp xếp, mảng, phối liệt
配列
sự sắp xếp
Tần suất #5923
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hairetsu
はいれつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいれつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự sắp xếp
- mảng
- phối liệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配列する はいれつする |
配列します はいれつします |
| Present negative |
配列しない はいれつしない |
配列しません はいれつしません |
| Past |
配列した はいれつした |
配列しました はいれつしました |
| Past negative |
配列しなかった はいれつしなかった |
配列しませんでした はいれつしませんでした |
| Te-form |
配列して はいれつして |
配列しまして はいれつしまして |
| Potential |
配列できる はいれつできる |
配列できます はいれつできます |
| Potential negative |
配列できない はいれつできない |
配列できません はいれつできません |