Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

配列 (はいれつ) — sự sắp xếp, mảng, phối liệt

配はい列れつ sự sắp xếp
Tần suất #5923 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hairetsu

はいれつ
Pitch はいれつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 配列

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự sắp xếp
  • mảng
  • phối liệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

配列する

はいれつする

配列します

はいれつします

Present negative

配列しない

はいれつしない

配列しません

はいれつしません

Past

配列した

はいれつした

配列しました

はいれつしました

Past negative

配列しなかった

はいれつしなかった

配列しませんでした

はいれつしませんでした

Te-form

配列して

はいれつして

配列しまして

はいれつしまして

Potential

配列できる

はいれつできる

配列できます

はいれつできます

Potential negative

配列できない

はいれつできない

配列できません

はいれつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.