列島 (れっとう) — quần đảo, liệt đảo

れっとう quần đảo
Tần suất #6770 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

rettou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quần đảo
  • liệt đảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.