Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

陳列 (ちんれつ) — trưng bày, triển lãm, trần liệt

陳ちん列れつ trưng bày
Tần suất #8530 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chinretsu

ちんれつ
Pitch ちんれつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 陳列

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trưng bày
  • triển lãm
  • trần liệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

陳列する

ちんれつする

陳列します

ちんれつします

Present negative

陳列しない

ちんれつしない

陳列しません

ちんれつしません

Past

陳列した

ちんれつした

陳列しました

ちんれつしました

Past negative

陳列しなかった

ちんれつしなかった

陳列しませんでした

ちんれつしませんでした

Te-form

陳列して

ちんれつして

陳列しまして

ちんれつしまして

Potential

陳列できる

ちんれつできる

陳列できます

ちんれつできます

Potential negative

陳列できない

ちんれつできない

陳列できません

ちんれつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.