陳列 (ちんれつ) — trưng bày, triển lãm, trần liệt

ちんれつ trưng bày
Tần suất #8530 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chinretsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trưng bày
  • triển lãm
  • trần liệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.