陳列 (ちんれつ) — trưng bày, triển lãm, trần liệt
陳列
trưng bày
Tần suất #8530
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chinretsu
ちんれつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちんれつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 陳列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trưng bày
- triển lãm
- trần liệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
陳列する ちんれつする |
陳列します ちんれつします |
| Present negative |
陳列しない ちんれつしない |
陳列しません ちんれつしません |
| Past |
陳列した ちんれつした |
陳列しました ちんれつしました |
| Past negative |
陳列しなかった ちんれつしなかった |
陳列しませんでした ちんれつしませんでした |
| Te-form |
陳列して ちんれつして |
陳列しまして ちんれつしまして |
| Potential |
陳列できる ちんれつできる |
陳列できます ちんれつできます |
| Potential negative |
陳列できない ちんれつできない |
陳列できません ちんれつできません |