Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現れる (あらわれる) — xuất hiện, hiện ra

現あらわれる xuất hiện
Tần suất #1120 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

arawareru

あらわれる
Pitch あらわれる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 現れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất hiện
  • hiện ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 見(み)えなかった ものが 見(み)える ように なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

現れる

あらわれる

現れます

あらわれます

Present negative

現れない

あらわれない

現れません

あらわれません

Past

現れた

あらわれた

現れました

あらわれました

Past negative

現れなかった

あらわれなかった

現れませんでした

あらわれませんでした

Te-form

現れて

あらわれて

現れまして

あらわれまして

Potential

現れられる

あらわれられる

現れられます

あらわれられます

Potential negative

現れられない

あらわれられない

現れられません

あらわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.