論じる (ろんじる) — bàn luận, tranh luận, luận bàn
論じる
bàn luận
Tần suất #3065
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
transitive
ronjiru
ろんじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろんじる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 論じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bàn luận
- tranh luận
- luận bàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
論じる ろんじる |
論じます ろんじます |
| Present negative |
論じない ろんじない |
論じません ろんじません |
| Past |
論じた ろんじた |
論じました ろんじました |
| Past negative |
論じなかった ろんじなかった |
論じませんでした ろんじませんでした |
| Te-form |
論じて ろんじて |
論じまして ろんじまして |
| Potential |
論じられる ろんじられる |
論じられます ろんじられます |
| Potential negative |
論じられない ろんじられない |
論じられません ろんじられません |