Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

論じる (ろんじる) — bàn luận, tranh luận, luận bàn

論ろんじる bàn luận
Tần suất #3065 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

ronjiru

ろんじる
Pitch ろんじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 論じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bàn luận
  • tranh luận
  • luận bàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

論じる

ろんじる

論じます

ろんじます

Present negative

論じない

ろんじない

論じません

ろんじません

Past

論じた

ろんじた

論じました

ろんじました

Past negative

論じなかった

ろんじなかった

論じませんでした

ろんじませんでした

Te-form

論じて

ろんじて

論じまして

ろんじまして

Potential

論じられる

ろんじられる

論じられます

ろんじられます

Potential negative

論じられない

ろんじられない

論じられません

ろんじられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.