Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反論 (はんろん) — phản bác, phản luận, bác bỏ

反はん論ろん phản bác
Tần suất #2656 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hanron

はんろん
Pitch はんろん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản bác
  • phản luận
  • bác bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反論する

はんろんする

反論します

はんろんします

Present negative

反論しない

はんろんしない

反論しません

はんろんしません

Past

反論した

はんろんした

反論しました

はんろんしました

Past negative

反論しなかった

はんろんしなかった

反論しませんでした

はんろんしませんでした

Te-form

反論して

はんろんして

反論しまして

はんろんしまして

Potential

反論できる

はんろんできる

反論できます

はんろんできます

Potential negative

反論できない

はんろんできない

反論できません

はんろんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.