反論 (はんろん) — phản bác, phản luận, bác bỏ
反論
phản bác
Tần suất #2656
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hanron
はんろん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんろん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反論
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phản bác
- phản luận
- bác bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反論する はんろんする |
反論します はんろんします |
| Present negative |
反論しない はんろんしない |
反論しません はんろんしません |
| Past |
反論した はんろんした |
反論しました はんろんしました |
| Past negative |
反論しなかった はんろんしなかった |
反論しませんでした はんろんしませんでした |
| Te-form |
反論して はんろんして |
反論しまして はんろんしまして |
| Potential |
反論できる はんろんできる |
反論できます はんろんできます |
| Potential negative |
反論できない はんろんできない |
反論できません はんろんできません |