Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

議論 (ぎろん) — tranh luận, thảo luận, nghị luận

議ぎ論ろん tranh luận
Tần suất #315 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

giron

ぎろん
Pitch ぎろん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 議論

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tranh luận
  • thảo luận
  • nghị luận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなで 考(かんが)えを 言(い)いあって、話(はな)しあう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

議論する

ぎろんする

議論します

ぎろんします

Present negative

議論しない

ぎろんしない

議論しません

ぎろんしません

Past

議論した

ぎろんした

議論しました

ぎろんしました

Past negative

議論しなかった

ぎろんしなかった

議論しませんでした

ぎろんしませんでした

Te-form

議論して

ぎろんして

議論しまして

ぎろんしまして

Potential

議論できる

ぎろんできる

議論できます

ぎろんできます

Potential negative

議論できない

ぎろんできない

議論できません

ぎろんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.