議論 (ぎろん) — tranh luận, thảo luận, nghị luận
議論
tranh luận
Tần suất #315
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
giron
ぎろん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎろん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 議論
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tranh luận
- thảo luận
- nghị luận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなで 考えを 言いあって、話しあう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
議論する ぎろんする |
議論します ぎろんします |
| Present negative |
議論しない ぎろんしない |
議論しません ぎろんしません |
| Past |
議論した ぎろんした |
議論しました ぎろんしました |
| Past negative |
議論しなかった ぎろんしなかった |
議論しませんでした ぎろんしませんでした |
| Te-form |
議論して ぎろんして |
議論しまして ぎろんしまして |
| Potential |
議論できる ぎろんできる |
議論できます ぎろんできます |
| Potential negative |
議論できない ぎろんできない |
議論できません ぎろんできません |