Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

加盟 (かめい) — gia nhập, tham gia, kết nạp

加か盟めい gia nhập
Tần suất #3066 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kamei

かめい
Pitch かめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 加盟

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gia nhập
  • tham gia
  • kết nạp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

加盟する

かめいする

加盟します

かめいします

Present negative

加盟しない

かめいしない

加盟しません

かめいしません

Past

加盟した

かめいした

加盟しました

かめいしました

Past negative

加盟しなかった

かめいしなかった

加盟しませんでした

かめいしませんでした

Te-form

加盟して

かめいして

加盟しまして

かめいしまして

Potential

加盟できる

かめいできる

加盟できます

かめいできます

Potential negative

加盟できない

かめいできない

加盟できません

かめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.