加盟 (かめい) — gia nhập, tham gia, kết nạp
加盟
gia nhập
Tần suất #3066
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kamei
かめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 加盟
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gia nhập
- tham gia
- kết nạp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
加盟する かめいする |
加盟します かめいします |
| Present negative |
加盟しない かめいしない |
加盟しません かめいしません |
| Past |
加盟した かめいした |
加盟しました かめいしました |
| Past negative |
加盟しなかった かめいしなかった |
加盟しませんでした かめいしませんでした |
| Te-form |
加盟して かめいして |
加盟しまして かめいしまして |
| Potential |
加盟できる かめいできる |
加盟できます かめいできます |
| Potential negative |
加盟できない かめいできない |
加盟できません かめいできません |