裁く (さばく) — xét xử, phán xử, phân xử
裁く
xét xử
Tần suất #7570
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
sabaku
さばく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さばく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 裁く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xét xử
- phán xử
- phân xử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
裁く さばく |
裁きます さばきます |
| Present negative |
裁かない さばかない |
裁きません さばきません |
| Past |
裁いた さばいた |
裁きました さばきました |
| Past negative |
裁かなかった さばかなかった |
裁きませんでした さばきませんでした |
| Te-form |
裁いて さばいて |
裁きまして さばきまして |
| Potential |
裁ける さばける |
裁けます さばけます |
| Potential negative |
裁けない さばけない |
裁けません さばけません |