Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裁く (さばく) — xét xử, phán xử, phân xử

裁さばく xét xử
Tần suất #7570 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

sabaku

さばく
Pitch さばく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 裁く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xét xử
  • phán xử
  • phân xử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裁く

さばく

裁きます

さばきます

Present negative

裁かない

さばかない

裁きません

さばきません

Past

裁いた

さばいた

裁きました

さばきました

Past negative

裁かなかった

さばかなかった

裁きませんでした

さばきませんでした

Te-form

裁いて

さばいて

裁きまして

さばきまして

Potential

裁ける

さばける

裁けます

さばけます

Potential negative

裁けない

さばけない

裁けません

さばけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.