Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り消す (とりけす) — hủy bỏ, thu hồi, rút lại

取とり消けす hủy bỏ
Tần suất #7569 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

torikesu

とりけす
Pitch とりけす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り消す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hủy bỏ
  • thu hồi
  • rút lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り消す

とりけす

取り消します

とりけします

Present negative

取り消さない

とりけさない

取り消しません

とりけしません

Past

取り消した

とりけした

取り消しました

とりけしました

Past negative

取り消さなかった

とりけさなかった

取り消しませんでした

とりけしませんでした

Te-form

取り消して

とりけして

取り消しまして

とりけしまして

Potential

取り消せる

とりけせる

取り消せます

とりけせます

Potential negative

取り消せない

とりけせない

取り消せません

とりけせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.