適切 (てきせつ) — thích hợp, phù hợp, thích đáng

てきせつ thích hợp
Tần suất #1307 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tekisetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích hợp
  • phù hợp
  • thích đáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.