相変わらず (あいかわらず) — vẫn như mọi khi, như thường lệ

あいわらず vẫn như mọi khi
Tần suất #2223 Lớp 4 5 ký tự 和語 wago no-adjective

aikawarazu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẫn như mọi khi
  • như thường lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.