適す (てきす) — thích hợp, phù hợp
適す
thích hợp
Tần suất #4036
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-su)
intransitive
tekisu
てきす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てきす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 適す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thích hợp
- phù hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
適す てきす |
適します てきします |
| Present negative |
適さない てきさない |
適しません てきしません |
| Past |
適した てきした |
適しました てきしました |
| Past negative |
適さなかった てきさなかった |
適しませんでした てきしませんでした |
| Te-form |
適して てきして |
適しまして てきしまして |
| Potential |
適せる てきせる |
適せます てきせます |
| Potential negative |
適せない てきせない |
適せません てきせません |