Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

適す (てきす) — thích hợp, phù hợp

適てきす thích hợp
Tần suất #4036 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-su) intransitive

tekisu

てきす
Pitch てきす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 適す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thích hợp
  • phù hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

適す

てきす

適します

てきします

Present negative

適さない

てきさない

適しません

てきしません

Past

適した

てきした

適しました

てきしました

Past negative

適さなかった

てきさなかった

適しませんでした

てきしませんでした

Te-form

適して

てきして

適しまして

てきしまして

Potential

適せる

てきせる

適せます

てきせます

Potential negative

適せない

てきせない

適せません

てきせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.