Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

適用 (てきよう) — áp dụng, ứng dụng

適てき用よう áp dụng
Tần suất #1094 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tekiyou

てきよう
Pitch てきよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 適用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp dụng
  • ứng dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまりなどを ある ことに あてはめて つかう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

適用する

てきようする

適用します

てきようします

Present negative

適用しない

てきようしない

適用しません

てきようしません

Past

適用した

てきようした

適用しました

てきようしました

Past negative

適用しなかった

てきようしなかった

適用しませんでした

てきようしませんでした

Te-form

適用して

てきようして

適用しまして

てきようしまして

Potential

適用できる

てきようできる

適用できます

てきようできます

Potential negative

適用できない

てきようできない

適用できません

てきようできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.