避ける (さける) — tránh, né tránh

ける tránh
Tần suất #1198 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

sakeru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tránh
  • né tránh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.