避ける (さける) — tránh, né tránh
避ける
tránh
Tần suất #1198
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
sakeru
さける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さける[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 避ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tránh
- né tránh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いやな ものや あぶない ものに 近づかないように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
避ける さける |
避けます さけます |
| Present negative |
避けない さけない |
避けません さけません |
| Past |
避けた さけた |
避けました さけました |
| Past negative |
避けなかった さけなかった |
避けませんでした さけませんでした |
| Te-form |
避けて さけて |
避けまして さけまして |
| Potential |
避けられる さけられる |
避けられます さけられます |
| Potential negative |
避けられない さけられない |
避けられません さけられません |