Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

避ける (さける) — tránh, né tránh

避さける tránh
Tần suất #1198 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

sakeru

さける
Pitch さける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 避ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tránh
  • né tránh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いやな ものや あぶない ものに 近(ちか)づかないように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

避ける

さける

避けます

さけます

Present negative

避けない

さけない

避けません

さけません

Past

避けた

さけた

避けました

さけました

Past negative

避けなかった

さけなかった

避けませんでした

さけませんでした

Te-form

避けて

さけて

避けまして

さけまして

Potential

避けられる

さけられる

避けられます

さけられます

Potential negative

避けられない

さけられない

避けられません

さけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.