回避 (かいひ) — né tránh, tránh né, hồi tị
回避
né tránh
Tần suất #2778
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaihi
かいひ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいひ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回避
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- né tránh
- tránh né
- hồi tị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回避する かいひする |
回避します かいひします |
| Present negative |
回避しない かいひしない |
回避しません かいひしません |
| Past |
回避した かいひした |
回避しました かいひしました |
| Past negative |
回避しなかった かいひしなかった |
回避しませんでした かいひしませんでした |
| Te-form |
回避して かいひして |
回避しまして かいひしまして |
| Potential |
回避できる かいひできる |
回避できます かいひできます |
| Potential negative |
回避できない かいひできない |
回避できません かいひできません |