Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回避 (かいひ) — né tránh, tránh né, hồi tị

回かい避ひ né tránh
Tần suất #2778 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaihi

かいひ
Pitch かいひ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回避

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • né tránh
  • tránh né
  • hồi tị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回避する

かいひする

回避します

かいひします

Present negative

回避しない

かいひしない

回避しません

かいひしません

Past

回避した

かいひした

回避しました

かいひしました

Past negative

回避しなかった

かいひしなかった

回避しませんでした

かいひしませんでした

Te-form

回避して

かいひして

回避しまして

かいひしまして

Potential

回避できる

かいひできる

回避できます

かいひできます

Potential negative

回避できない

かいひできない

回避できません

かいひできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.