回避 (かいひ) — né tránh, tránh né, hồi tị

かい né tránh
Tần suất #2778 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaihi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • né tránh
  • tránh né
  • hồi tị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.