Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

減る (へる) — giảm, giảm đi

減へる giảm
Tần suất #1197 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

heru

へる
Pitch へる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 減る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm
  • giảm đi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かずや りょうが 少(すく)なく なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

減る

へる

減ります

へります

Present negative

減らない

へらない

減りません

へりません

Past

減った

へった

減りました

へりました

Past negative

減らなかった

へらなかった

減りませんでした

へりませんでした

Te-form

減って

へって

減りまして

へりまして

Potential

減れる

へれる

減れます

へれます

Potential negative

減れない

へれない

減れません

へれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.