減る (へる) — giảm, giảm đi
減る
giảm
Tần suất #1197
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
heru
へる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 減る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm
- giảm đi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- かずや りょうが 少なく なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
袋を近くに置くと、歩く回数が減りました。
Fukuro o chikaku ni oku to, aruku kaisuu ga herimashita.
When she put the bags nearby, the number of trips on foot decreased.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
減る へる |
減ります へります |
| Present negative |
減らない へらない |
減りません へりません |
| Past |
減った へった |
減りました へりました |
| Past negative |
減らなかった へらなかった |
減りませんでした へりませんでした |
| Te-form |
減って へって |
減りまして へりまして |
| Potential |
減れる へれる |
減れます へれます |
| Potential negative |
減れない へれない |
減れません へれません |