Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

忌避 (きひ) — né tránh, kỵ tỵ

忌き避ひ né tránh
2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kihi

きひ
Pitch きひ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 忌避

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • né tránh
  • kỵ tỵ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

忌避する

きひする

忌避します

きひします

Present negative

忌避しない

きひしない

忌避しません

きひしません

Past

忌避した

きひした

忌避しました

きひしました

Past negative

忌避しなかった

きひしなかった

忌避しませんでした

きひしませんでした

Te-form

忌避して

きひして

忌避しまして

きひしまして

Potential

忌避できる

きひできる

忌避できます

きひできます

Potential negative

忌避できない

きひできない

忌避できません

きひできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.