逃避 (とうひ) — trốn tránh, đào tỵ, lảng tránh
逃避
trốn tránh
Tần suất #7817
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
touhi
とうひ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうひ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逃避
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trốn tránh
- đào tỵ
- lảng tránh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃避する とうひする |
逃避します とうひします |
| Present negative |
逃避しない とうひしない |
逃避しません とうひしません |
| Past |
逃避した とうひした |
逃避しました とうひしました |
| Past negative |
逃避しなかった とうひしなかった |
逃避しませんでした とうひしませんでした |
| Te-form |
逃避して とうひして |
逃避しまして とうひしまして |
| Potential |
逃避できる とうひできる |
逃避できます とうひできます |
| Potential negative |
逃避できない とうひできない |
逃避できません とうひできません |