Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃避 (とうひ) — trốn tránh, đào tỵ, lảng tránh

逃とう避ひ trốn tránh
Tần suất #7817 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

touhi

とうひ
Pitch とうひ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逃避

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trốn tránh
  • đào tỵ
  • lảng tránh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃避する

とうひする

逃避します

とうひします

Present negative

逃避しない

とうひしない

逃避しません

とうひしません

Past

逃避した

とうひした

逃避しました

とうひしました

Past negative

逃避しなかった

とうひしなかった

逃避しませんでした

とうひしませんでした

Te-form

逃避して

とうひして

逃避しまして

とうひしまして

Potential

逃避できる

とうひできる

逃避できます

とうひできます

Potential negative

逃避できない

とうひできない

逃避できません

とうひできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.