(さら) — cái đĩa, đĩa

さら cái đĩa
Tần suất #3491 Lớp 3 1 ký tự noun cooking

sara

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cái đĩa
  • đĩa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.