要する (ようする) — cần đến, đòi hỏi, yêu cần
要する
cần đến
Tần suất #3490
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
suru verb (special)
transitive
yousuru
ようする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ようする[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 要する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cần đến
- đòi hỏi
- yêu cần
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
要する ようする |
要します ようします |
| Present negative |
要さない ようさない |
要しません ようしません |
| Past |
要した ようした |
要しました ようしました |
| Past negative |
要さなかった ようさなかった |
要しませんでした ようしませんでした |
| Te-form |
要して ようして |
要しまして ようしまして |
| Potential |
要しえる ようしえる |
要しえます ようしえます |
| Potential negative |
要しえない ようしえない |
要しえません ようしえません |