Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

要する (ようする) — cần đến, đòi hỏi, yêu cần

要ようする cần đến
Tần suất #3490 Lớp 4 3 ký tự suru verb (special) transitive

yousuru

ようする
Pitch ようする[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 要する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cần đến
  • đòi hỏi
  • yêu cần

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

要する

ようする

要します

ようします

Present negative

要さない

ようさない

要しません

ようしません

Past

要した

ようした

要しました

ようしました

Past negative

要さなかった

ようさなかった

要しませんでした

ようしませんでした

Te-form

要して

ようして

要しまして

ようしまして

Potential

要しえる

ようしえる

要しえます

ようしえます

Potential negative

要しえない

ようしえない

要しえません

ようしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.