Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焼く (やく) — nướng, đốt, chiên

焼やく nướng
Tần suất #1882 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) transitive cooking

yaku

やく
Pitch やく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 焼く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nướng
  • đốt
  • chiên

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 火(ひ)に あてて、肉(にく)や パンを あつく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

焼く

やく

焼きます

やきます

Present negative

焼かない

やかない

焼きません

やきません

Past

焼いた

やいた

焼きました

やきました

Past negative

焼かなかった

やかなかった

焼きませんでした

やきませんでした

Te-form

焼いて

やいて

焼きまして

やきまして

Potential

焼ける

やける

焼けます

やけます

Potential negative

焼けない

やけない

焼けません

やけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.