焼く (やく) — nướng, đốt, chiên
yaku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 焼く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nướng
- đốt
- chiên
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 火に あてて、肉や パンを あつく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
土を形にして焼いた器から、食べ物を用意する仕事や、道具を作る工夫を考えることができます。
Tsuchi o katachi ni shite yaita utsuwa kara, tabemono o youi suru shigoto ya, dougu o tsukuru kufuu o kangaeru koto ga dekimasu.
From a vessel shaped and fired from clay, we can think about the work of preparing food and the ingenuity involved in making tools.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
焼く やく |
焼きます やきます |
| Present negative |
焼かない やかない |
焼きません やきません |
| Past |
焼いた やいた |
焼きました やきました |
| Past negative |
焼かなかった やかなかった |
焼きませんでした やきませんでした |
| Te-form |
焼いて やいて |
焼きまして やきまして |
| Potential |
焼ける やける |
焼けます やけます |
| Potential negative |
焼けない やけない |
焼けません やけません |