焼く (やく) — nướng, đốt, chiên

nướng
Tần suất #1882 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive cooking

yaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nướng
  • đốt
  • chiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.