Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切る (きる) — cắt, chặt

切きる cắt
Tần suất #290 Lớp 2 2 ký tự suffix godan verb (-ru) transitive cooking

kiru

きる
Pitch きる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cắt
  • chặt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はさみや ナイフで ものを ふたつに 分(わ)ける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切る

きる

切ります

きります

Present negative

切らない

きらない

切りません

きりません

Past

切った

きった

切りました

きりました

Past negative

切らなかった

きらなかった

切りませんでした

きりませんでした

Te-form

切って

きって

切りまして

きりまして

Potential

切れる

きれる

切れます

きれます

Potential negative

切れない

きれない

切れません

きれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.