切る (きる) — cắt, chặt

cắt
Tần suất #290 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive cooking

kiru

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cắt
  • chặt

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.