切る (きる) — cắt, chặt
切る
cắt
Tần suất #290
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
suffix
godan verb (-ru)
transitive
cooking
kiru
きる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cắt
- chặt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- はさみや ナイフで ものを ふたつに 分ける。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切る きる |
切ります きります |
| Present negative |
切らない きらない |
切りません きりません |
| Past |
切った きった |
切りました きりました |
| Past negative |
切らなかった きらなかった |
切りませんでした きりませんでした |
| Te-form |
切って きって |
切りまして きりまして |
| Potential |
切れる きれる |
切れます きれます |
| Potential negative |
切れない きれない |
切れません きれません |