Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

左遷 (させん) — demotion, relegation, reduction in rank

左さ遷せん demotion
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sasen

させん
Post

Ghi nhớ 左遷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • demotion
  • relegation
  • reduction in rank
  • degradation
  • downward move

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

左遷する

させんする

左遷します

させんします

Present negative

左遷しない

させんしない

左遷しません

させんしません

Past

左遷した

させんした

左遷しました

させんしました

Past negative

左遷しなかった

させんしなかった

左遷しませんでした

させんしませんでした

Te-form

左遷して

させんして

左遷しまして

させんしまして

Potential

左遷できる

させんできる

左遷できます

させんできます

Potential negative

左遷できない

させんできない

左遷できません

させんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.