Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変遷 (へんせん) — biến thiên, biến đổi

変へん遷せん biến thiên
Tần suất #6798 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hensen

へんせん
Pitch へんせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変遷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến thiên
  • biến đổi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変遷する

へんせんする

変遷します

へんせんします

Present negative

変遷しない

へんせんしない

変遷しません

へんせんしません

Past

変遷した

へんせんした

変遷しました

へんせんしました

Past negative

変遷しなかった

へんせんしなかった

変遷しませんでした

へんせんしませんでした

Te-form

変遷して

へんせんして

変遷しまして

へんせんしまして

Potential

変遷できる

へんせんできる

変遷できます

へんせんできます

Potential negative

変遷できない

へんせんできない

変遷できません

へんせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.