変遷 (へんせん) — biến thiên, biến đổi

へんせん biến thiên
Tần suất #6798 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hensen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến thiên
  • biến đổi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.