変遷 (へんせん) — biến thiên, biến đổi
変遷
biến thiên
Tần suất #6798
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hensen
へんせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変遷
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến thiên
- biến đổi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変遷する へんせんする |
変遷します へんせんします |
| Present negative |
変遷しない へんせんしない |
変遷しません へんせんしません |
| Past |
変遷した へんせんした |
変遷しました へんせんしました |
| Past negative |
変遷しなかった へんせんしなかった |
変遷しませんでした へんせんしませんでした |
| Te-form |
変遷して へんせんして |
変遷しまして へんせんしまして |
| Potential |
変遷できる へんせんできる |
変遷できます へんせんできます |
| Potential negative |
変遷できない へんせんできない |
変遷できません へんせんできません |