遷都 (せんと) — relocation of the capital, transfer of the capital
遷都
relocation of the capital
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
sento
せんと
Ghi nhớ 遷都
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- relocation of the capital
- transfer of the capital
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遷都する せんとする |
遷都します せんとします |
| Present negative |
遷都しない せんとしない |
遷都しません せんとしません |
| Past |
遷都した せんとした |
遷都しました せんとしました |
| Past negative |
遷都しなかった せんとしなかった |
遷都しませんでした せんとしませんでした |
| Te-form |
遷都して せんとして |
遷都しまして せんとしまして |
| Potential |
遷都できる せんとできる |
遷都できます せんとできます |
| Potential negative |
遷都できない せんとできない |
遷都できません せんとできません |