差し出す (さしだす) — đưa ra, trình, nộp

đưa ra
Tần suất #5752 Lớp 4 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-su) · transitive

sashidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đưa ra
  • trình
  • nộp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.