Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差し出す (さしだす) — đưa ra, trình, nộp

差さし出だす đưa ra
Tần suất #5752 Lớp 4 4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-su) transitive

sashidasu

さしだす
Pitch さしだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 差し出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đưa ra
  • trình
  • nộp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差し出す

さしだす

差し出します

さしだします

Present negative

差し出さない

さしださない

差し出しません

さしだしません

Past

差し出した

さしだした

差し出しました

さしだしました

Past negative

差し出さなかった

さしださなかった

差し出しませんでした

さしだしませんでした

Te-form

差し出して

さしだして

差し出しまして

さしだしまして

Potential

差し出せる

さしだせる

差し出せます

さしだせます

Potential negative

差し出せない

さしだせない

差し出せません

さしだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.