差し出す (さしだす) — đưa ra, trình, nộp
差し出す
đưa ra
Tần suất #5752
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-su)
transitive
sashidasu
さしだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さしだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 差し出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đưa ra
- trình
- nộp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差し出す さしだす |
差し出します さしだします |
| Present negative |
差し出さない さしださない |
差し出しません さしだしません |
| Past |
差し出した さしだした |
差し出しました さしだしました |
| Past negative |
差し出さなかった さしださなかった |
差し出しませんでした さしだしませんでした |
| Te-form |
差し出して さしだして |
差し出しまして さしだしまして |
| Potential |
差し出せる さしだせる |
差し出せます さしだせます |
| Potential negative |
差し出せない さしだせない |
差し出せません さしだせません |