日差し (ひざし) — ánh nắng mặt trời, tia nắng

ánh nắng mặt trời
Tần suất #6840 Lớp 4 3 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

hizashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ánh nắng mặt trời
  • tia nắng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.