差し上げる (さしあげる) — dâng lên (khiêm nhường), biếu tặng, nâng lên
差し上げる
dâng lên (khiêm nhường)
Tần suất #6513
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
5 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). auxiliary verb
ichidan verb
transitive
sashiageru
さしあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さしあげる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 差し上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dâng lên (khiêm nhường)
- biếu tặng
- nâng lên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
差し上げる さしあげる |
差し上げます さしあげます |
| Present negative |
差し上げない さしあげない |
差し上げません さしあげません |
| Past |
差し上げた さしあげた |
差し上げました さしあげました |
| Past negative |
差し上げなかった さしあげなかった |
差し上げませんでした さしあげませんでした |
| Te-form |
差し上げて さしあげて |
差し上げまして さしあげまして |
| Potential |
差し上げられる さしあげられる |
差し上げられます さしあげられます |
| Potential negative |
差し上げられない さしあげられない |
差し上げられません さしあげられません |