Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

差し上げる (さしあげる) — dâng lên (khiêm nhường), biếu tặng, nâng lên

差さし上あげる dâng lên (khiêm nhường)
Tần suất #6513 Lớp 4 5 ký tự 重箱読み jūbako-yomi auxiliary verb ichidan verb transitive

sashiageru

さしあげる
Pitch さしあげる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 差し上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dâng lên (khiêm nhường)
  • biếu tặng
  • nâng lên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

差し上げる

さしあげる

差し上げます

さしあげます

Present negative

差し上げない

さしあげない

差し上げません

さしあげません

Past

差し上げた

さしあげた

差し上げました

さしあげました

Past negative

差し上げなかった

さしあげなかった

差し上げませんでした

さしあげませんでした

Te-form

差し上げて

さしあげて

差し上げまして

さしあげまして

Potential

差し上げられる

さしあげられる

差し上げられます

さしあげられます

Potential negative

差し上げられない

さしあげられない

差し上げられません

さしあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.