障る (さわる) — cản trở, có hại, ảnh hưởng xấu
障る
cản trở
Tần suất #9110
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
sawaru
さわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 障る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cản trở
- có hại
- ảnh hưởng xấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
障る さわる |
障ります さわります |
| Present negative |
障らない さわらない |
障りません さわりません |
| Past |
障った さわった |
障りました さわりました |
| Past negative |
障らなかった さわらなかった |
障りませんでした さわりませんでした |
| Te-form |
障って さわって |
障りまして さわりまして |
| Potential |
障れる さわれる |
障れます さわれます |
| Potential negative |
障れない さわれない |
障れません さわれません |