Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保障 (ほしょう) — bảo đảm, bảo chướng

保ほ障しょう bảo đảm
Tần suất #1097 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hoshou

ほしょう
Pitch ほしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 保障

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bảo đảm
  • bảo chướng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こまらない ように まもると やくそく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保障する

ほしょうする

保障します

ほしょうします

Present negative

保障しない

ほしょうしない

保障しません

ほしょうしません

Past

保障した

ほしょうした

保障しました

ほしょうしました

Past negative

保障しなかった

ほしょうしなかった

保障しませんでした

ほしょうしませんでした

Te-form

保障して

ほしょうして

保障しまして

ほしょうしまして

Potential

保障できる

ほしょうできる

保障できます

ほしょうできます

Potential negative

保障できない

ほしょうできない

保障できません

ほしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.