保障 (ほしょう) — bảo đảm, bảo chướng
保障
bảo đảm
Tần suất #1097
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hoshou
ほしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 保障
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bảo đảm
- bảo chướng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こまらない ように まもると やくそく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保障する ほしょうする |
保障します ほしょうします |
| Present negative |
保障しない ほしょうしない |
保障しません ほしょうしません |
| Past |
保障した ほしょうした |
保障しました ほしょうしました |
| Past negative |
保障しなかった ほしょうしなかった |
保障しませんでした ほしょうしませんでした |
| Te-form |
保障して ほしょうして |
保障しまして ほしょうしまして |
| Potential |
保障できる ほしょうできる |
保障できます ほしょうできます |
| Potential negative |
保障できない ほしょうできない |
保障できません ほしょうできません |