支障 (ししょう) — trở ngại, cản trở, chướng ngại

しょう trở ngại
Tần suất #4534 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

shishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trở ngại
  • cản trở
  • chướng ngại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.