Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

向かって左 (むかってひだり) — on the left as one faces (it)

向むかって左ひだり on the left as one faces (it)
Lớp 3 5 ký tự 和語 wago expression

mukattehidari

むかってひだり
Post

Ghi nhớ 向かって左

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • on the left as one faces (it)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.