Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

精米 (せいまい) — rice polishing, polished rice

精せい米まい rice polishing
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

seimai

せいまい
Post

Ghi nhớ 精米

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rice polishing
  • polished rice

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

精米する

せいまいする

精米します

せいまいします

Present negative

精米しない

せいまいしない

精米しません

せいまいしません

Past

精米した

せいまいした

精米しました

せいまいしました

Past negative

精米しなかった

せいまいしなかった

精米しませんでした

せいまいしませんでした

Te-form

精米して

せいまいして

精米しまして

せいまいしまして

Potential

精米できる

せいまいできる

精米できます

せいまいできます

Potential negative

精米できない

せいまいできない

精米できません

せいまいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.